Trang chủ

Thông tin cơ bản

407
15
7
4.8(60)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Citicoline Sodium 33818-15-4

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: sodium [[(2R,3S,4R,5R)-5-(4-amino-2-oxopyrimidin-1-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methoxy-oxidophosphoryl] 2-(trimethylazaniumyl)ethyl phosphate
  • Số CAS: 33818-15-4
  • Công thức hoá học: C14H25N4NaO11P2
  • Khối lượng phân tử: 510.31
  • Số EC: 251-689-1
  • Solubility: Water soluble
  • Quality Standard: 99% up, Food Grade
  • Appearance: White powder
  • Related substance (HPLC): Total impurity ≤0.5% Max single impurity ≤0.1%
  • Odor: Characteristic
  • Assay: 99%
  • Heavy Metal: <10ppm
  • As: <0.1ppm
  • Pb: <0.1ppm
  • Cd: <0.1ppm
  • Residual Solvents: <100ppm
  • Residual Pesticide: Negative
  • Total Plate Count: <1000cfu/g
  • Yeast & Mold: <100cfu/g
  • E.Coli: Negative
  • Salmonella: Negative

Tài liệu

ISO9001
GMP regulated workshops
GMP
CEP certificates with DMF documents are available
FDA
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này