Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.0K
45
10
4.6(19)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Citicoline Sodium

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Dạng bào chế: Bột kết tinh màu trắng hoặc gần như trắng, không mùi
  • Tên IUPAC: sodium [[(2R,3S,4R,5R)-5-(4-amino-2-oxopyrimidin-1-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methoxy-oxidophosphoryl] 2-(trimethylazaniumyl)ethyl phosphate
  • Số EC: 251-689-1
  • Khối lượng phân tử: 510.31
  • Công thức hoá học: C14H25N4NaO11P2
  • Số CAS: 33818-15-4
  • Hàm lượng nội độc tố: ≤0,6 EU/mg
  • Ứng dụng: Dùng cho bệnh Alzheimer, sa sút trí tuệ, đột quỵ, suy giảm trí nhớ do tuổi tác, bệnh Parkinson và bệnh tăng nhãn áp
  • Description: A white or almost white crystalline powder, Odorless
  • pH: 6.0 to 7.5
  • Related substances: Single impurity: MAX0.2%
  • Ethanol: 0.3% MAX.
  • Toluene: 0.089% MAX.
  • Chloride: 0.05% MAX.
  • Ammonium salt: 0.05% MAX.
  • Loss on Drying: 6.0% MAX
  • Heavy Metals: 5ppm MAX
  • Endotoxin: 0.6 EU/mg MAX

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này