Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.1K
84
17
3.6(78)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Cnidium Monnier Extract

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Botanical Identity: Cnidium monnieri (quả)
  • Tên IUPAC: 7-methoxy-8-(3-methylbut-2-enyl)chromen-2-one
  • Số EC: 610-421-7
  • Khối lượng phân tử: 244.28
  • Công thức hoá học: C15H16O3
  • Số CAS: 484-12-8
  • Active Marker Content: Osthole ≥95% (HPLC)
  • Ash Content: ≤5.0%
  • Ngoại quan: White Crystal Powder
  • Odor: Characteristic
  • Sieve analysis: 100% pass 80 mesh
  • Loss on Drying: 5.0% Max.
  • Ash: 5.0% Max.
  • Heavy Metals: 10ppm Max.
  • As: 2ppm Max.
  • Residual solvent: 0.05% Max.
  • Total Plate Count: 1000/g Max.
  • Yeast & Mould: 100/g Max.
  • E. Coli: Negative
  • Salmonella: Negative

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Cnidium Monnier Extract | PharmaCountry