Trang chủ

Thông tin cơ bản

222
16
2
3.7(79)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Cobimetinib

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Ứng dụng: Chất ức chế MAP kinase (dạng muối fumarate) phối hợp vemurafenib trị u hắc tố
  • Tên IUPAC: [3,4-difluoro-2-(2-fluoro-4-iodoanilino)phenyl]-[3-hydroxy-3-[(2S)-piperidin-2-yl]azetidin-1-yl]methanone
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 531.3
  • Công thức hoá học: C21H21F3IN3O2
  • Số CAS: 934660-93-2

Tài liệu

US FDA
FDA audit approved and EDQM approved
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này