Trang chủ

Thông tin cơ bản

350
12
8
4.6(72)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Creatine Ethyl Ester Phosphate Sodium

Thông số kỹ thuật

  • Appearance: White Powder
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): 95% Min.
  • Residue on ignition: 1.0% Max.
  • Moisture: 1.0% Max.
  • Bulk Density: 0.45g/ml Min.
  • Heavy Metals: 10ppm Max.
  • Pb: 1.0ppm Max.
  • Total Plate Count: 1000cfu/g Max.
  • Yeast & Molds: 100cfu/g Max.
  • E.Coli: Negative
  • Salmonella: Negative

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này