Trang chủ

Thông tin cơ bản

479
23
3
4.8(57)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Creatine Methyl/Ethyl Ester HCL

Thông số kỹ thuật

  • PubChem: 11686929
  • ChemSpider: 9861656
  • Molecular Formula: C5H11N3O2
  • Molar mass: 145.16 g mol−1
  • Appearance: White Fine Powder
  • Residue on ignition: 0.1% Max.
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): 95%Min.
  • Loss on Drying: 1.0% Max.
  • Heavy Metal: 10ppm Max.
  • Pb: 0.3ppm Max.
  • Total Plate Count: 1000cfu/g Max.
  • Assay(HPLC): 98.5% Min.
  • Moisture: 0.5% Max.
  • Melting point: 160 to 165 Degree C
  • Sulfate Ash: 0.2% Max.
  • Heavy Metals: 10ppm Max.
  • As: 1ppm Max.

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này