Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.0K
30
14
3.8(45)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Cyclopamine Powder

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Dạng bào chế: Bột
  • Tên IUPAC: (3S,3'R,3'aS,6'S,6aS,6bS,7'aR,9R,11aS,11bR)-3',6',10,11b-tetramethylspiro[2,3,4,6,6a,6b,7,8,11,11a-decahydro-1H-benzo[a]fluorene-9,2'-3a,4,5,6,7,7a-hexahydro-3H-furo[3,2-b]pyridine]-3-ol
  • Số EC: 628-058-8
  • Khối lượng phân tử: 411.6 • 414.41 g/mol
  • Công thức hoá học: C27H41NO2
  • Số CAS: 4449-51-8
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng ≥98%
  • Ứng dụng: Chất đối kháng con đường Hedgehog (Hh) (thuốc thử nghiên cứu)
  • Tình trạng pháp lý: Nguyên liệu cấp dược phẩm, dùng trong sản xuất thuốc
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển ChP, USP, BP, EP

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Cyclopamine Powder (CAS 4354-76-1, C22H22O8 per this listing, molecular weight 414.41, 98% specification) is manufactured to pharmaceutical grade by Shaanxi Virgin Pharmaceutical Co., Ltd. under Chinese, US, British and European pharmacopoeia standards. It is described as a Hedgehog (Hh) pathway antagonist with an IC50 of 46 nM in the Hh cell assay, and it is sold into North America, Central/South America, Western Europe, Eastern Europe and Asia.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này