Trang chủ

Cytidine 5'-triphosphate, disodium salt(CTP-Na2)

Thông tin cơ bản

738
19
16
4.0(16)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Cytidine 5'-triphosphate, disodium salt(CTP-Na2)

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: disodium;[[[(2R,3S,4R,5R)-5-(4-amino-2-oxopyrimidin-1-yl)-3,4-dihydroxyoxolan-2-yl]methoxy-hydroxyphosphoryl]oxy-oxidophosphoryl] hydrogen phosphate
  • Số CAS: 36051-68-0
  • Công thức hoá học: C9H14N3Na2O14P3
  • Khối lượng phân tử: 527.12
  • Số EC: 252-849-3
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp dược phẩm
  • Ngoại quan: Bột màu trắng hoặc trắng ngà
  • Phiếu kiểm nghiệm (CoA): Độ tinh khiết ≥ 97%
  • Ứng dụng: Chất trung gian nucleotide/thuốc thử sinh hóa cho sản xuất thuốc nucleotide
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản kín ở -18°C; vận chuyển kèm túi đá
  • Quy cách đóng gói: 1 kg/túi, 5 kg/túi
  • Chinese name: cytidine triphosphate disodium salt CTP-Na2
  • English Name: Cytidine 5''-triphosphate disodium salt (CTP)
  • Purity: ≥ 97%
  • product Character: this product is white or off-white powder; Moisture; Soluble in water, very slightly soluble in ethanol, chloroform or**
  • product use: this product is a nucleotide product, which can be used as an intermediate and biochemical reagent for the production of nucleotide drugs.
  • Level or Category: pharmaceutical intermediates
  • Packing specification: 1 KG/bag, 5 KG/bag, can be packaged according to customer requirements
  • Shelf life: 24 month

Tài liệu

GMP-Na2
ISO9001 quality certification and FDA certification in the United States
GMP requirements
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này