Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
100
32
3.9(53)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

D-Ribose

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển USP, EP
  • Tên IUPAC: (3R,4R,5R)-oxane-2,3,4,5-tetrol
  • Số EC: 200-059-4
  • Khối lượng phân tử: 150.13
  • Công thức hoá học: C5H10O5
  • Số CAS: 50-69-1
  • Ứng dụng: Nguyên liệu cấp thực phẩm và dược phẩm
  • Độ tinh khiết: Độ tinh khiết 97.0-102% Min.
  • Appearance: White or slightly yellow crystals or crystalline powder.
  • Assay: 97.0-102% Min.
  • Residue on ignition: 0.2% Max.
  • Heavy Metals: 10ppm Max.
  • Specific rotation: -18.0~-22.0 degree
  • State of solution: 95.0% Max.
  • As: 2ppm Max.

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này