Trang chủ

Dabigatran

Thông tin cơ bản

1.0K
48
5
3.5(36)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC:
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 471.51
  • Công thức hoá học: C25H25N7O3
  • Số CAS: 211914-51-1

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Dabigatran (CAS 211914-51-1) has molecular formula C25H25N7O3 and a molecular weight of 471.51 g/mol. Marketed as Pradaxa, classified as an anticoagulant, supplied as eq 150mg base, eq 75mg base capsule, for oral administration, market status: prescription, by Boehringer Ingelheim.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này