Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.3K
93
11
4.3(18)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Darolutamide;1297538-32-9

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số EC: 829-313-8
  • Số CAS: 1297538-32-9
  • Tên IUPAC: N-[(2S)-1-[3-(3-chloro-4-cyanophenyl)pyrazol-1-yl]propan-2-yl]-5-(1-hydroxyethyl)-1H-pyrazole-3-carboxamide
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Chỉ đạt tiêu chuẩn nội bộ (chưa niêm yết dược điển)
  • Khối lượng phân tử: 398.8
  • Công thức hoá học: C19H19ClN6O2
  • Ứng dụng: Dùng trong nghiên cứu ung thư/phòng thí nghiệm

Tài liệu

ICHUAN QINGMU PHARMACEUTICAL CO
FDA
GMP standards and national safety
GMP certificates
GMP and EHS requirements
Hồ Sơ DMF
Chứng Nhận CEP
FDA on-site inspection
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Darolutamide;1297538-32-9 | PharmaCountry