Trang chủ

Thông tin cơ bản

241
5
4
3.8(25)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: N-(2-chloro-6-methylphenyl)-2-[[6-[4-(2-hydroxyethyl)piperazin-1-yl]-2-methylpyrimidin-4-yl]amino]-1,3-thiazole-5-carboxamide
  • Số EC: 801-607-0
  • Khối lượng phân tử: 488
  • Công thức hoá học: C22H26ClN7O2S
  • Số CAS: 302962-49-8

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Dasatinib (CAS 302962-49-8) has molecular formula C22H26ClN7O2S and a molecular weight of 488 g/mol. Marketed as Sprycel, classified as an antineoplastic agent, supplied as 140mg, 100mg, 50mg, and 3 others tablet, for oral, oral administration, market status: prescription, by Bristol Myers Squibb.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này