Trang chủ

Thông tin cơ bản

382
28
9
4.0(71)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Dasatinib monohydrate

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: N-(2-chloro-6-methylphenyl)-2-[[6-[4-(2-hydroxyethyl)piperazin-1-yl]-2-methylpyrimidin-4-yl]amino]-1,3-thiazole-5-carboxamide;hydrate
  • Số EC: 638-874-6
  • Khối lượng phân tử: 506
  • Công thức hoá học: C22H28ClN7O3S
  • Số CAS: 863127-77-9

Tài liệu

US FDA
FDA audit approved and EDQM approved
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này