Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.1K
83
20
4.1(73)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Dasatinib monohydrate

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 863127-77-9
  • Công thức hoá học: C22H28ClN7O3S
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển ChP, USP, BP, EP, JP, IP, Ph. Int (kèm tiêu chuẩn nội bộ)
  • Tên IUPAC: N-(2-chloro-6-methylphenyl)-2-[[6-[4-(2-hydroxyethyl)piperazin-1-yl]-2-methylpyrimidin-4-yl]amino]-1,3-thiazole-5-carboxamide;hydrate
  • Số EC: 638-874-6
  • Khối lượng phân tử: 506
  • Ứng dụng: Nguyên liệu cấp dược phẩm dùng để sản xuất API/thuốc
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản đông lạnh ở -20°C, đậy kín, khô ráo, tránh ánh sáng

Chuỗi cung ứng

Giao hàng:

Thời gian giao hàng chấp nhận được: 1 ngày
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này