Trang chủ

Thông tin cơ bản

129
8
2
4.3(73)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Desmopressin Acetate

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 16679-58-6
  • Khối lượng phân tử: 1069.2
  • Công thức hoá học: C46H64N14O12S2
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển ChP/USP/BP/EP/JP
  • Tên IUPAC: (2S)-N-[(2R)-1-[(2-amino-2-oxoethyl)amino]-5-(diaminomethylideneamino)-1-oxopentan-2-yl]-1-[(4R,7S,10S,13S,16S)-7-(2-amino-2-oxoethyl)-10-(3-amino-3-oxopropyl)-13-benzyl-16-[(4-hydroxyphenyl)methyl]-6,9,12,15,18-pentaoxo-1,2-dithia-5,8,11,14,17-pentazacyc
  • Số EC: 240-726-7
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở -20 ± 5°C
  • Xuất xứ: Sản xuất tại Nanjing, Trung Quốc
  • Ứng dụng: Dùng cho đái dầm đêm, đái tháo nhạt, hỗ trợ hemophilia A/von Willebrand

Tài liệu

FDA
DMF filings
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này