Trang chủ

Thông tin cơ bản

769
21
9
3.9(40)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Dihydromyricetin

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Ash Content: Hàm lượng tro ≤2.0%
  • Tên IUPAC: (2R,3R)-3,5,7-trihydroxy-2-(3,4,5-trihydroxyphenyl)-2,3-dihydrochromen-4-one
  • Số EC: 814-912-9
  • Khối lượng phân tử: 320.25
  • Công thức hoá học: C15H12O8
  • Số CAS: 27200-12-0
  • Ngoại quan: Brown Or White Powder
  • Odor &Taste: Characteristic
  • Test Method: HPLC
  • Active Ingredient: Dihydromyricetin
  • Sieve analysis: NLT 100% pass 80 mesh
  • Loss on Drying: ≤4.0%
  • Ethanol: ≤5000ppm
  • Total Heavy Metals: ≤20ppm
  • Pesticide Residues: ≤10ppb
  • Total Plate Count: 1000cfu/g
  • Total Yeast & Mold: 100cfu/g
  • E.Coli: Negative
  • Salmonella: Negative
  • Staphylococcus: Negative

Tài liệu

HACCP
ISO9001
ISO22000
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này