Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
72
15
4.7(40)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Dipotassium Glycyrrhizinate

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: dipotassium;(2S,3S,4S,5R,6R)-6-[(2S,3R,4S,5S,6S)-2-[[(3S,4aR,6aR,6bS,8aS,11S,12aR,14aR,14bS)-11-carboxy-4,4,6a,6b,8a,11,14b-heptamethyl-14-oxo-2,3,4a,5,6,7,8,9,10,12,12a,14a-dodecahydro-1H-picen-3-yl]oxy]-6-carboxylato-4,5-dihydroxyoxan-3-yl]oxy-3,4,5-tri
  • Số CAS: 68797-35-3
  • Công thức hoá học: C42H60K2O16
  • Khối lượng phân tử: 899.1
  • Số EC: 272-296-1
  • Form: Powder
  • Extraction Type: Solvent Extraction
  • Packaging: Drum, Plastic Container
  • Place of Origin: China
  • Grade: Food Grade
  • Brand Name: QYHerb
  • Model Number: Dipotassium Glycyrrhizinate
  • Ứng dụng: Health Food
  • OEM/ODM: Yes
  • Appearance: White Powder
  • Shelf life: 2 Years
  • Storage: Cool Dried Storage
  • Sample: Avaliable
  • Package: 1kg/ Bag 25kg/drum
  • Source: 100% Natural Raw Material
  • Certificate: ISO9001/Halal/Kosher/GMP

Chuỗi cung ứng

Giao hàng:

Thời gian giao hàng chấp nhận được: 7 ngày
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này