Trang chủ

Enantone 1

Thông tin cơ bản

278
8
4
3.7(55)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2S)-N-[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2R)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-5-(diaminomethylideneamino)-1-[(2S)-2-(ethylcarbamoyl)pyrrolidin-1-yl]-1-oxopentan-2-yl]amino]-4-methyl-1-oxopentan-2-yl]amino]-4-methyl-1-oxopentan-2-yl]amino]-3-(4-hydroxyphenyl)-1-oxopr
  • Số EC: 633-395-9
  • Khối lượng phân tử: 1209.4
  • Công thức hoá học: C59H84N16O12
  • Số CAS: 53714-56-0

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Enantone 1 (CAS 53714-56-0) has molecular formula C59H84N16O12 and a molecular weight of 1209.4 g/mol. Marketed as Leuprolide acetate, supplied as 1mg/0.2ml injectable, for injection administration, market status: prescription, by Teva Pharms Usa, Sandoz, Sun Pharma Global.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này