Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.2K
55
13
4.5(58)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

EP7.2 OXALIPLATIN 61825-94-3

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tuân thủ chuyên luận dược điển USP, BP, EP, JP
  • Tên IUPAC: oxalate;platinum(2+);trans-(1R,2R)-cyclohexane-1,2-diamine
  • Số EC: 621-248-1
  • Khối lượng phân tử: 397.29
  • Công thức hoá học: C8H14N2O4Pt
  • Số CAS: 61825-94-3
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng (Assay) 98.0%-102.0%, tính trên chất khô
  • Hàm lượng nội độc tố: <1,0 IU/mg
  • Dạng bào chế: Bột kết tinh màu trắng đến gần trắng
  • Ứng dụng: Thuốc chống ung thư gốc platin, dùng cho ung thư đại trực tràng và buồng trứng
  • Test Item: SPECIFICATION
  • Description: White or almost white crystalline powder
  • Solubility: Slightly soluble in water ,very slightly soluble in methanol, practically insoluble in ethanol
  • Identification: A.The infrared absorption spectrum as the same as Oxaliplatin CRS B.Test for specific optical rotation
  • Acidity: Not more than 0.6ml of 0.01M NaOH is required to change the colour of the indicator to pink
  • Specific optical rotation: +74.5°~+78.0°
  • Related substances: ImpurityA:NMT0.10% ImpurityB: NMT0.10% ImpurityC: NMT0.10% Any other impurity:NMT0.10% Total of other impurities: NMT0.10% (include impurity C) Total of impurities: NMT0.30%
  • Impurity D: NMT0.10%
  • Silver: NMT5.0ppm
  • Loss on Drying: NMT0.5%
  • Assay: 98.0~102.0% (dried substance)
  • Bacterial endotoxins: <1.0IU/mg
  • Total aerobic microbial count: ≤50cfu/g

Tài liệu

ISO9001
GMP regulated workshops
GMP
CEP certificates with DMF documents are available
FDA
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này