Tên IUPAC: 5-hydroxy-2-(4-methoxyphenyl)-8-(3-methylbut-2-enyl)-7-[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxy-3-[(2S,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxychromen-4-one
Số EC: 610-440-0
Khối lượng phân tử: 676.7
Công thức hoá học: C33H40O15
Số CAS: 489-32-7
Active Marker Content: Hàm lượng Icariin: 5%-98% (HPLC)
Ash Content: Hàm lượng tro ≤5.00%
Ngoại quan: Light Brown fine powder
Odor: Characteristic
Giá & Số lượng
Đóng gói:
Phuy: 25 Kilôgam
Đánh giá
(0)
(0)
(0)
(0)
(0)
Để lại đánh giá & nhận xét
Bình luận
Lọc:
Sắp xếp theo:
Chưa có bình luận nào.
Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp
Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá
Để lại đánh giá & nhận xét