Trang chủ

Thông tin cơ bản

756
32
14
4.6(43)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Epimedium Extract Powder

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Botanical Identity: Epimedium brevicornum
  • Tên IUPAC: 5-hydroxy-2-(4-methoxyphenyl)-8-(3-methylbut-2-enyl)-7-[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxy-3-[(2S,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxychromen-4-one
  • Số EC: 610-440-0
  • Khối lượng phân tử: 676.7
  • Công thức hoá học: C33H40O15
  • Số CAS: 489-32-7
  • Active Marker Content: Hàm lượng Icariin: ≥50.0%
  • Ash Content: Hàm lượng tro ≤5.0%
  • Description: Brown fine powder
  • Latin Name: Epimedium brevicornum
  • Ngoại quan: Fine Powder
  • Color: Brown-yellow
  • Odor& Taste: Characteristic
  • Loss on Drying: 5.0%Max.
  • Total ash: 5.0%Max.
  • Sieve analysis: 90%through 80mesh
  • Bulk Density: 40-65g/100ml
  • Tapped density: 60-90g/100ml
  • Lead(Pb): 3.0mg/kgMax.
  • Arsenic(As): 2.0mg/kgMax.
  • Cadmium(Cd): 1.0mg/kgMax.
  • Mercury(Hg): 0.1mg/kgMax.
  • Residual Solvents: Meet Eur.Ph.6.0 <5.4>
  • Microbiology: Irradiation
  • Total Plate Count: 1000cfu/g Max.
  • Yeast & Mold: 100cfu/g Max.
  • E.Coli: Negative
  • Salmonella: Negative

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này