Trang chủ

Eptifibatide - Omgene Life Sciences Pvt. Ltd

Thông tin cơ bản

724
38
6
4.1(33)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 2-[(3S,6S,12S,20R,23S)-20-carbamoyl-12-[4-(diaminomethylideneamino)butyl]-3-(1H-indol-3-ylmethyl)-2,5,8,11,14,22-hexaoxo-17,18-dithia-1,4,7,10,13,21-hexazabicyclo[21.3.0]hexacosan-6-yl]acetic acid
  • Số EC: 641-366-7
  • Khối lượng phân tử: 832
  • Công thức hoá học: C35H49N11O9S2
  • Số CAS: 188627-80-7

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Eptifibatide (CAS 188627-80-7) has molecular formula C35H49N11O9S2 and a molecular weight of 832 g/mol. Marketed as Integrilin, classified as a platelet aggregation inhibitor, supplied as 2mg/ml, 75mg/100ml injectable, for injection administration, market status: prescription, by Schering.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này