Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.1K
84
25
3.9(73)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ethyl acetate

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển ChP
  • Tên IUPAC: ethyl acetate
  • Số EC: 205-500-4
  • Khối lượng phân tử: 88.11
  • Công thức hoá học: C4H8O2
  • Số CAS: 141-78-6
  • Độ tinh khiết: Độ tinh khiết ≥99.7% (theo phân tích)
  • Ứng dụng: Thuốc thử hóa học chuyên dụng cho tổng hợp hữu cơ
  • Assay,%: min 99.7
  • Density(20℃)g/ml: 0.899~0.901
  • Moisture(H2O),%: max 0.05
  • Evaporating leavings,%: max 0.0003
  • Acidity(as H+),mmol/g: max 0.0006
  • Wavelength(nm): Transmittance(%)

Giá & Số lượng

Đóng gói:

500 Mililít
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này