Trang chủ

Thông tin cơ bản

376
16
4
4.4(12)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ethyl acetate

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 141-78-6
  • Tên IUPAC: ethyl acetate
  • Số EC: 205-500-4
  • Khối lượng phân tử: 88.11
  • Công thức hoá học: C4H8O2
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp công nghiệp
  • Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt không màu
  • Phiếu kiểm nghiệm (CoA): Đạt tiêu chuẩn Dược điển Trung Quốc (ChP)
  • Ứng dụng: Dung môi cho sơn, keo dán, chất tẩy rửa; chất trung gian dược phẩm
  • Quy cách đóng gói: 180 kg/thùng phuy

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 180 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Ethyl acetate | PharmaCountry