Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.2K
50
26
4.6(53)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: disodium;hydroxy-[1-hydroxy-1-[hydroxy(oxido)phosphoryl]ethyl]phosphinate
  • Số EC: 231-025-7
  • Khối lượng phân tử: 249.99
  • Công thức hoá học: C2H6Na2O7P2
  • Số CAS: 7414-83-7

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Etidronate Disodium (CAS 7414-83-7; IUPAC name: disodium;hydroxy-[1-hydroxy-1-[hydroxy(oxido)phosphoryl]ethyl]phosphinate) has molecular formula C2H6Na2O7P2 and a molecular weight of 249.99 g/mol. Marketed as Etidronate disodium, classified as a calcium regulator, supplied as 200mg, 400mg tablet, for oral administration, market status: prescription, by Mylan.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này