Trang chủ

Etoposide Phosphate

Thông tin cơ bản

1.1K
75
10
4.2(11)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: [4-[(5S,5aR,8aR,9R)-5-[[(2R,4aR,6R,7R,8R,8aS)-7,8-dihydroxy-2-methyl-4,4a,6,7,8,8a-hexahydropyrano[3,2-d][1,3]dioxin-6-yl]oxy]-8-oxo-5a,6,8a,9-tetrahydro-5H-[2]benzofuro[5,6-f][1,3]benzodioxol-9-yl]-2,6-dimethoxyphenyl] dihydrogen phosphate
  • Số EC: 630-364-1
  • Khối lượng phân tử: 668.5
  • Công thức hoá học: C29H33O16P
  • Số CAS: 117091-64-2

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Etoposide Phosphate (CAS 117091-64-2) has molecular formula C29H33O16P and a molecular weight of 668.5 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này