Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.2K
93
15

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Fenugreek Extract powder

Thông số kỹ thuật

  • Botanical Identity: Trigonella foenum-gracum L.
  • Ash Content: Hàm lượng tro 5.0% Max.
  • Active Marker Content: 4-Hydroxyisoleucine 20%, 40% (HPLC)
  • Ngoại quan: Brown-yellow Fine Powder
  • Color & Odor: Characteristic
  • Taste: Characteristic
  • Mesh Size: 100%Through 80 mesh
  • Loss on Drying: 9.0% Max.
  • Ash: 5.0% Max.
  • Heavy Metals: 10ppm Max
  • Arsenic(As): 0.3ppm Max
  • Lead(Pb): 0.5ppm Max.
  • Residual solvent: Eur. PHarm
  • Total Plate Count: 1,000cfu/g Max
  • Yeast & Mold: 100cfu/g Max
  • E.Coli.: Negative
  • Salmonella: Negative

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này