Trang chủ

Thông tin cơ bản

343
18
7
4.2(75)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Fusidic Acid 6990-06-3

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2Z)-2-[(3R,4S,5S,8S,9S,10S,11R,13R,14S,16S)-16-acetyloxy-3,11-dihydroxy-4,8,10,14-tetramethyl-2,3,4,5,6,7,9,11,12,13,15,16-dodecahydro-1H-cyclopenta[a]phenanthren-17-ylidene]-6-methylhept-5-enoic acid
  • Số CAS: 6990-06-3
  • Công thức hoá học: C31H48O6
  • Khối lượng phân tử: 516.7
  • Số EC: 230-256-0
  • Quality Standard: 97.5% up by HPLC
  • Appearance: White or almost white, crystalline powder
  • Solubility: Practically insoluble in water, freely soluble in ethanol (96%)
  • Identification: IR: IR absorption spectrum of sample is in identical with that of reference substance
  • Water: 1.4%-2.0%
  • Sulfated ash: ≤0.2%
  • Assay (on anhydrous basis): 97.5% - 101.0%
  • Particle Size: 90% Particle diamite < 20 μm
  • Related substance: Impurity M ≤ 1.0%
  • Total impurities ≤ 2.0%: 0.1%
  • Residual Solvents: Ethanol ≤ 5000pm
  • Microbial limit: Bacteria ≤ 100cfu/g

Tài liệu

ISO9001
GMP regulated workshops
GMP
CEP certificates with DMF documents are available
FDA
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này