Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
51
21
3.6(47)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Gadobutrol; 138071-82-6

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 138071-82-6
  • Số EC: 841-506-9
  • Khối lượng phân tử: 604.7
  • Công thức hoá học: C18H31GdN4O9
  • Tình trạng pháp lý: Cấp nguyên liệu dược chất hoạt tính (API)
  • Tên IUPAC: 2-[4,10-bis(carboxylatomethyl)-7-[(2R,3S)-1,3,4-trihydroxybutan-2-yl]-1,4,7,10-tetrazacyclododec-1-yl]acetate;gadolinium(3+)
  • Độ tinh khiết: ≥99% (tổng tạp chất ≤0,5%)
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tiêu chuẩn doanh nghiệp theo ChP/USP/EP; tuân thủ ICH Q3C
  • Điều kiện bảo quản: Nhiệt độ phòng
  • Dạng bào chế: Dạng bột

Tài liệu

ICHUAN QINGMU PHARMACEUTICAL CO
FDA
GMP standards and national safety
GMP certificates
GMP and EHS requirements
Hồ Sơ DMF
Chứng Nhận CEP
FDA on-site inspection
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này