Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.3K
47
16
3.8(44)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ganirelix Acetate

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2S)-1-[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-acetamido-3-naphthalen-2-ylpropanoyl]amino]-3-(4-chlorophenyl)propanoyl]amino]-3-pyridin-3-ylpropanoyl]amino]-3-hydroxypropanoyl]amino]-3-(4-hydroxyphenyl)propanoyl]amino]-6-[bi
  • Số EC: 802-972-9
  • Khối lượng phân tử: 1690.4
  • Công thức hoá học: C84H121ClN18O17
  • Số CAS: 129311-55-3
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp dược phẩm

Tài liệu

GMP factory that provides peptide APIs and cosmetic peptides
GMP peptide
GMP factory
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này