Trang chủ

Thông tin cơ bản

668
26
12
4.0(5)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2S)-1-[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-acetamido-3-naphthalen-2-ylpropanoyl]amino]-3-(4-chlorophenyl)propanoyl]amino]-3-pyridin-3-ylpropanoyl]amino]-3-hydroxypropanoyl]amino]-3-(4-hydroxyphenyl)propanoyl]amino]-6-[bi
  • Số EC: 689-234-8
  • Khối lượng phân tử: 1570.3
  • Công thức hoá học: C80H113ClN18O13
  • Số CAS: 124904-93-4

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Ganirelix (CAS 123246-29-7) has molecular formula C80H113ClN18O13 and a molecular weight of 1570.3 g/mol. Marketed as Ganirelix acetate, supplied as eq 250mcg base/0.5ml injectable, for injection administration, market status: prescription, by Organon Usa.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này