Trang chủ

Thông tin cơ bản

106
5
1
3.8(3)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ginger Root P.E;Ginger Extract powder

Thông số kỹ thuật

  • Botanical Identity: Zingiber officinale Roscoe (thân rễ)
  • Active Marker Content: Hàm lượng Gingerol ≥5% min
  • Assay: Gingerols:5% Min.
  • Ngoại quan: Light Yellow Fine Powder
  • Ordor & Taste: Characteristic
  • Particle Size: 100% pass 80mesh
  • Bulk Density: 40 to 60g/100ml
  • Loss on Drying: 5.0% Max.
  • Heavy Metals: 10ppm Max.
  • As: 2ppm Max.
  • Pb: 2ppm Max.
  • Solvent Used: Ethanol & Water
  • Sterilization: High Temperature &Pressure
  • Total Plate Count: 1000cfu/g Max.
  • Yeast & Mold: 100cfu/g Max.
  • E.Coli: Negative
  • Salmonella: Negative
  • Staphylococcus: Negative

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này