Trang chủ

Thông tin cơ bản

900
66
19
4.4(46)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

GLICLAZIDE

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Độ tinh khiết: Hàm lượng 99,5% (theo chế phẩm khô); đạt EP/BP/CP
  • Tên IUPAC: 1-(3,3a,4,5,6,6a-hexahydro-1H-cyclopenta[c]pyrrol-2-yl)-3-(4-methylphenyl)sulfonylurea
  • Số EC: 244-260-5
  • Khối lượng phân tử: 323.4
  • Công thức hoá học: C15H21N3O3S
  • Số CAS: 21187-98-4
  • Dạng bào chế: Bột màu trắng
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tuân thủ tiêu chuẩn ChP/USP/BP/EP
  • Tình trạng pháp lý: Cấp dược phẩm
  • Characteristics: A white powder
  • Solubility: Practically insoluble in water: freely soluble in methylene chloride; Sparingly soluble in acetone(96%); slightly soluble in alcohol (96%)
  • Identification: Conform to the spectrum of the CRS Gliclazide
  • Heavy Metals: <10ppm
  • Impurity B: 0.3ppm
  • Related substances: <0.10%
  • Loss on Drying: 0.1%
  • Sulphated Ash: 0.01%
  • Residual Solvents: Below LOQ
  • assay (on dried basis): 99.5%

Tài liệu

GMP
ISO9001
ISO14001
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

GLICLAZIDE | PharmaCountry