Trang chủ

Thông tin cơ bản

797
37
6
4.6(29)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Glutathione

Chi tiết

Thông số kỹ thuật

  • Độ tinh khiết: Hàm lượng 98–101%; tổng tạp chất ≤2,0%
  • Tên IUPAC: (2S)-2-amino-5-[[(2R)-1-(carboxymethylamino)-1-oxo-3-sulfanylpropan-2-yl]amino]-5-oxopentanoic acid
  • Số EC: 200-725-4
  • Khối lượng phân tử: 307.33
  • Công thức hoá học: C10H17N3O6S
  • Số CAS: 70-18-8
  • Dạng bào chế: Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà
  • Ứng dụng: Thành phần mỹ phẩm làm trắng, mờ tàn nhang, chống oxy hóa và chống nắng
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản kín, tránh ánh sáng, nơi mát và khô, 5–25°C
  • Tình trạng pháp lý: Cấp dược phẩm
  • project: index
  • Content: 98%-101%
  • Total impurities: ≤ 2.0 %
  • Loss on Drying: ≤ 0.5%
  • Ignition residue: ≤ 0.1%
  • Appearance: White to off-white crystalline powder
  • Specific rotation: -15.5°~-17.5°
  • Infrared characteristic peak: Consistent with standard spectra
  • Ammonium salt: ≤ 200 ppm
  • Chloride: ≤ 200 ppm
  • Sulfate: ≤ 300 ppm
  • Iron: ≤ 10 ppm
  • Heavy Metals: ≤ 10 ppm
  • Arsenic: ≤ 1.0 ppm

Tài liệu

GMP
FDA
GMP production practice
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này