Trang chủ

Thông tin cơ bản

835
33
17
3.7(69)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Glycine supplier

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 2-aminoacetic acid
  • Số CAS: 56-40-6
  • Công thức hoá học: C2H5NO2
  • Khối lượng phân tử: 75.07
  • Số EC: 200-272-2
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp dược phẩm, độ tinh khiết ≥ 98.5%
  • Ngoại quan: Bột kết tinh màu trắng
  • Packaging Details: 25kg paper bag and fiber drum
  • Delivery Detail: 10-15 days after contract date
  • Assay: 98.5%~101.5%
  • Identification: Positive
  • Transmittance: 98% min
  • Loss on Drying: 0.2% max
  • Residue on ignition: 0.1% max.
  • pH: 5.9 to 6.3
  • Ammonium(as NH4): 0.02% max
  • Chloride(as Cl): 0.007% max.
  • Heavy metals(as Pb): 10ppm max.
  • Arsenic(as As): 1ppm max.
  • Iron(as Fe): 10ppm max.
  • Sulphate(as SO4): 0.0065% max
  • Hydrolyzed substance: Meet the requirement
  • Organic volatile impuries: Meet the requirement

Tài liệu

CE
ISO 90001
ISO 13485
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Glycine supplier | PharmaCountry