Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.1K
60
22
3.7(76)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

glycine usp/bp/ep/pharma grade

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tình trạng pháp lý: Cấp dược phẩm
  • Tên IUPAC: 2-aminoacetic acid
  • Số EC: 200-272-2
  • Khối lượng phân tử: 75.07
  • Công thức hoá học: C2H5NO2
  • Số CAS: 56-40-6
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tuân thủ ChP, USP, BP, EP, JP
  • Dạng bào chế: Bột kết tinh màu trắng
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng 98,5-101,5%
  • Ứng dụng: Thành phần dịch truyền dinh dưỡng trong dung dịch tiêm axit amin
  • Packaging Details: 25kg per bag
  • Delivery Detail: 10-15days after contract date
  • Appearance: White crystals or crystalline powder
  • Assay, %: 98.5~101.5
  • Identification: Positive
  • Transmittance, , %: ≥ 98
  • pH: 5.5~6.5
  • Heavy metal ( as Pb), ppm: ≤ 20
  • Loss on drying ,%: ≤ 0.20
  • Residue on ignition, %: ≤ 0.1
  • Chloride(as Cl) ,%: ≤ 0.007
  • Sulphate(as SO4), %: ≤ 0.0065
  • Iron (as Fe) , ppm: ≤ 10
  • Pb ppm: ≤ 1
  • Ammonium (as NH4), %: ≤ 0.01
  • Arsenic (as As) ppm: ≤ 1

Tài liệu

CE
ISO 90001
ISO 13485
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này