Trang chủ

Thông tin cơ bản

483
29
6
4.6(11)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Glycocyamine Power feed grade

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tuân thủ ChP, USP, BP, EP, JP
  • Dạng bào chế: Bột kết tinh màu trắng hoặc vàng nhạt
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng 98,05-100,5%
  • Ứng dụng: Phụ gia thức ăn chăn nuôi tăng cường năng lượng dùng trong dược phẩm thú y
  • Packaging Details: 25kg/Carton or Drum
  • Delivery Detail: 2-3 weeks after the deposit
  • Description: White or light yellow crystalline powder
  • Melting point: 265°C
  • Heavy Metals: 10ppm max
  • As: 1ppm max
  • Loss on Drying: 0.5% max
  • Residue on ignition: 0.2% max
  • Assay: 98.05%-100.5%
  • Total Plate Count: 1000/g max
  • Mold: 100/g max

Tài liệu

CE
ISO 90001
ISO 13485
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này