Trang chủ

Thông tin cơ bản

145
4
2
4.2(59)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Glycylglycine

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 2-[(2-aminoacetyl)amino]acetic acid
  • Số CAS: 556-50-3
  • Công thức hoá học: C4H8N2O3
  • Khối lượng phân tử: 132.12
  • Số EC: 209-127-8
  • Packaging Details: 25kg drum or carton
  • Delivery Detail: 10-20days after contract date
  • Appearance: White crystalline powder
  • Assay (C4H8N2O3), %(on dried matters): 98.5~100.5
  • Transmittance, %( 0.4g /20mL water): ≥ 98.0
  • Loss on drying,% (4h, 105 ? ): ≤ 0.2
  • Heavy metals (as Pb),ppm: ≤ 10
  • Chloride(as Cl),%: ≤ 0.020
  • Sulphate (as SO4),%: ≤ 0.020
  • Residue on ignition,%: ≤ 0.1
  • pH( 5g /100mL water): 5.5~6.0
  • Iron (as Fe), ppm: ≤ 20
  • Arsenic (as As2O3), ppm: ≤ 1
  • Other amino acid: No detd.

Tài liệu

CE
ISO 90001
ISO 13485
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này