Trang chủ

Thông tin cơ bản

801
18
19
4.1(26)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Glycylglycine, Free Base

Thông số kỹ thuật

  • Tình trạng pháp lý: Cấp dược phẩm
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Tuân thủ ChP, USP, BP, EP, JP
  • Dạng bào chế: Bột kết tinh màu trắng
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng 98,5-100,5%
  • Packaging Details: 25kg drum or carton
  • Delivery Detail: 2 weeks after contract order
  • Appearance: White crystalline powder
  • Assay(C4H8N2O3),%(on dried matters): 98.5~100.5
  • Transmittance,%(0.4g/20mL water): ≥98.0
  • Loss on drying,%(4h,105): ≤0.2
  • Heavy metals(as Pb),ppm: ≤10
  • Chloride(as Cl),%: ≤0.020
  • Sulphate(as SO4),%: ≤0.020
  • Residue on ignition,%: ≤0.1
  • pH(5g/100mL water): 5.5~6.0
  • Iron(as Fe),ppm: ≤20
  • Arsenic(as AS2O3),ppm: ≤1

Tài liệu

CE
ISO 90001
ISO 13485
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này