Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.3K
78
23
4.0(5)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Green Tea Extract EGCG≥50.0%

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Botanical Identity: Nguồn gốc thực vật: Camellia sinensis (L.) O. Kuntze (lá)
  • Tên IUPAC: [5,7-dihydroxy-2-(3,4,5-trihydroxyphenyl)-3,4-dihydro-2H-chromen-3-yl] 3,4,5-trihydroxybenzoate
  • Số EC: 283-519-7
  • Khối lượng phân tử: 458.4
  • Công thức hoá học: C22H18O11
  • Số CAS: 84650-60-2
  • Active Marker Content: Polyphenol ≥98%; EGCG ≥50%
  • Ash Content: Tro (cặn nung) ≤5,00%
  • English Name: Green Tea Extract
  • Latin Name: Camellia sinensis(L.)O.Kuntze
  • Ngoại quan: Red brown powder
  • Odor: Characteristic
  • Taste: Characteristic
  • Bulk Density: 40-60g/100ml
  • Tapped density: 60-90g/100ml
  • Particle Size: NLT 100% pass 80 mesh
  • Loss on Drying: ≤ 5.00%
  • Residue on ignition: ≤ 5.00%
  • Pesticides residue: Complies
  • Total Heavy Metals: ≤10ppm
  • Lead: ≤3ppm
  • Arsenic: ≤1ppm
  • Mercury: ≤0.1ppm
  • Cadmium: ≤1ppm
  • Total Plate Count: ≤ 1000cfu/g
  • Yeast & Mould count: ≤ 100cfu/g
  • Enterobacteriaceae (BTGN): ≤ 100cfu/g
  • Escherichia coli: Not Detected/g
  • Salmonella species: Not Detected/10g
  • Staphylococcus aureus: Not Detected/g

Tài liệu

GMP standard manufacturer specializing in the production
HACCP
Chứng Nhận ISO 9001
Chứng Nhận ISO 22000 (An Toàn Thực Phẩm)
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này