Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.0K
73
8
3.7(46)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

HPLC Methanol Solvents

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: methanol
  • Số CAS: 67-56-1
  • Công thức hoá học: CH4O
  • Khối lượng phân tử: 32.042
  • Số EC: 200-659-6
  • Độ tinh khiết: >=99,90% (theo GC)
  • Dạng bào chế: Chất lỏng dễ bay hơi không màu
  • Ứng dụng: Dung môi HPLC; cũng dùng làm chất chống đông, nhiên liệu, chất biến tính
  • Tình trạng pháp lý: Cấp hóa chất
  • Test Items: Specification
  • Assay CH3OH (by GC) , ω / %: 99.90 min
  • Density (20℃) , ρ / (g/mL): 0.791~0.793
  • Chromaticity (APHA): 10 max
  • Solubility in water: Pass test
  • Residue on evaporation , ω / %: 0.0003 max
  • Water H2O (by K-F) , ω / %: 0.03 max
  • Titrable Acid(H+) , b / (mmol/g): 0.0002 max
  • Titrable Base(OH-) , b / (mmol/g): 0.00008 max
  • Carbonylic compounds(CO) , ω / %: 0.003 max
  • Readily carbonizable substances: Pass test
  • Substances reducing KMnO4: Pass test
  • UV Absorbance(1cm cell vs. water): at 205 nm
  • at 210 nm: 0.60 max
  • at 220 nm: 0.30 max
  • at 225 nm: 0.25 max
  • at 230 nm: 0.12 max
  • at 240 nm: 0.05 max
  • at 250 nm: 0.02 max
  • at 260~400 nm: 0.01 max
  • Gradient Elution Test at 254nm/ (mAU): 2 max

Tài liệu

ISO9001 certification
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này