Trang chủ

Thông tin cơ bản

727
46
10
3.6(67)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Huperzine A

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (1R,9R,13E)-1-amino-13-ethylidene-11-methyl-6-azatricyclo[7.3.1.02,7]trideca-2(7),3,10-trien-5-one
  • Số CAS: 102518-79-6
  • Công thức hoá học: C15H18N2O
  • Khối lượng phân tử: 242.32
  • Số EC: 600-320-6
  • Form: Powder
  • Extraction Type: Solvent Extraction
  • Packaging: Drum, Aluminum Foil Bag
  • Place of Origin: China
  • Grade: Food grade
  • Brand Name: QYHerb
  • Model Number: Huperzine A
  • Ứng dụng: Health Food
  • Origin: 100% Raw Material
  • Appearance: White Powder
  • Certificate: ISO9001/Halal/Kosher
  • Shelf life: 2 Years Proper Storage
  • Storage: Cool Dried Storage
  • Sample: Sample 10-20g
  • Package: 1kg/ Bag 25kg/drum
  • OEM/ODM: Accepatable

Chuỗi cung ứng

Giao hàng:

Thời gian giao hàng chấp nhận được: 7 ngày
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này