Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
100
33
4.7(53)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Huperzine A 99%,1%,5%

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Botanical Identity: Huperzia serrata (Thunb.) Trev.
  • Tên IUPAC: (1R,9R,13E)-1-amino-13-ethylidene-11-methyl-6-azatricyclo[7.3.1.02,7]trideca-2(7),3,10-trien-5-one
  • Số EC: 600-320-6
  • Khối lượng phân tử: 242.32
  • Công thức hoá học: C15H18N2O
  • Số CAS: 102518-79-6
  • Active Marker Content: Huperzine A ≥99.0% (bằng HPLC)
  • Ngoại quan: White Fine Powder
  • Loss on Drying: 3.0% Max.
  • Heavy Metals: 10ppm Max.
  • Arsenic: 2ppm Max.
  • Total Plate Count: 1000/g Max.
  • Yeast & Mold: 100/g Max.
  • E.Coli: Negative
  • Samonella: Negative

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Huperzine A 99%,1%,5% | PharmaCountry