Trang chủ

Thông tin cơ bản

84
3
1
4.2(55)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Icatibant

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2S)-2-[[(2S,3aS,7aS)-1-[(3R)-2-[(2S)-2-[[(2S)-2-[[2-[[(2S,4R)-1-[(2S)-1-[(2S)-2-[[(2R)-2-amino-5-(diaminomethylideneamino)pentanoyl]amino]-5-(diaminomethylideneamino)pentanoyl]pyrrolidine-2-carbonyl]-4-hydroxypyrrolidine-2-carbonyl]amino]acetyl]amino]-3-
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 1304.5
  • Công thức hoá học: C59H89N19O13S
  • Số CAS: 130308-48-4

Tài liệu

GMP-compliant production facilities
GMP management team with 30 years of experience in R
GMP Appendix for Biochemical Drugs
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này