Trang chủ

Thông tin cơ bản

390
9
4
3.5(57)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Imipenem & Panipenem intermediate,BCK

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (4-nitrophenyl)methyl (5R,6S)-6-[(1R)-1-hydroxyethyl]-3,7-dioxo-1-azabicyclo[3.2.0]heptane-2-carboxylate
  • Số CAS: 74288-40-7
  • Công thức hoá học: C16H16N2O7
  • Khối lượng phân tử: 348.31
  • Số EC: 616-072-7
  • Ngoại quan: Bột màu trắng hoặc trắng ngà
  • Cấp độ tinh khiết: Cấp dược phẩm, ≥98.0% assay
  • InChI: InChI=1/C16H16N2O7/c1-8(19)13-11-6-12(20)14(17(11)15(13)21)16(22)25-7-9-2-4-10(5-3-9)18(23)24/h2-5,8,11,13-14,19H,6-7H2,1H3
  • CAS Registry Number: 74288-40-7
  • Density: 1.5g/cm3
  • Boiling point: 601.3°C at 760 mmHg
  • refractive index: 1.631
  • Flash Point: 317.4°C
  • Vapour Pressur: 2.63E-15mmHg at 25°C

Tài liệu

GMP in some APIs
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này