Trang chủ

Inositol Niacinate

Thông tin cơ bản

150
8
3
4.6(40)

Loại giao dịch

Bán

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: [2,3,4,5,6-pentakis(pyridine-3-carbonyloxy)cyclohexyl] pyridine-3-carboxylate
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 810.7
  • Công thức hoá học: C42H30N6O12
  • Số CAS: 6556-11-2

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Inositol Niacinate (CAS 6556-11-2; IUPAC name: [2,3,4,5,6-pentakis(pyridine-3-carbonyloxy)cyclohexyl] pyridine-3-carboxylate) has molecular formula C42H30N6O12 and a molecular weight of 810.7 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này