Trang chủ

Thông tin cơ bản

168
12
1
4.6(16)

Loại giao dịch

Bán

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 2,3-dihydroxybutanedioic acid;hexanedioic acid;iron;hydrate
  • Khối lượng phân tử: 370.09
  • Công thức hoá học: C10H18FeO11

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Molecular Weight: 370.09 g/mol Molecular Formula: C10H18FeO11 Hydrogen Bond Donor Count: 7 Hydrogen Bond Acceptor Count: 11 Rotatable Bond Count: 0 Exact Mass: 370.019847 g/mol Monoisotopic Mass: 370.019847 g/mol Topological Polar Surface Area: 191 Ų Heavy Atom Count: 22 Formal Charge: 0 Complexity: 323 Isotope Atom Count: 0 Defined Atom Stereocenter Count: 0 Undefined Atom Stereocenter Count: 2 Defined Bond Stereocenter Count: 0 Undefined Bond Stereocenter Count: 0 Covalently Bonded Unit Count: 4
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này