Trang chủ

Isoorientin

Thông tin cơ bản

609
37
12
4.4(35)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 2-(3,4-dihydroxyphenyl)-5,7-dihydroxy-6-[(2S,3R,4R,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]chromen-4-one
  • Số EC: 610-045-3
  • Khối lượng phân tử: 448.4
  • Công thức hoá học: C21H20O11
  • Số CAS: 4261-42-1

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Isoorientin (CAS 4261-42-1) has molecular formula C21H20O11 and a molecular weight of 448.4 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này