PMCTPharmaCountry
    Trang chủ
    Không có danh mục cho tab này
Về chúng tôi
  • Giới thiệu PharmaCountry
  • Cách hoạt động
  • Đối tác
  • Phát triển bền vững
  • Liên hệ
Dành cho người mua
  • Tìm sản phẩm
  • Tìm dịch vụ
  • Tìm nhà cung cấp
  • Tìm Việc Làm
  • Tìm ứng viên
  • Trung tâm trợ giúp
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bảo vệ người mua
Dành cho người bán / nhà cung cấp dịch vụ
  • Bắt đầu bán hàng
  • Hướng dẫn người bán
  • Bảng giá
  • Quảng cáo
  • Hỗ trợ người bán
Danh mục nổi bật
  • Nguyên Liệu Dược Hoạt Tính (APIs)
  • Thành Phẩm Dược
  • Thiết Bị Sản Xuất & Tiện Ích
  • Tá Dược & Phụ Gia
  • Xem tất cả danh mục
Kết nối với chúng tôi

[email protected]

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Nền tảng B2B đáng tin cậy
Giao dịch bảo mật SSL Nhà cung cấp đã xác minh Đảm bảo chất lượng Chứng nhận B2B Mạng lưới toàn cầu
PMCTPharmaCountry
© 2026 PharmaCountry. Bảo lưu mọi quyền.
Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụChính sách cookie
  1. Sản phẩm
  2. Thành phẩm Dược
  3. Viên nén
  4. Viên nén Giải phóng Ngay

Ketosteril

Fresenius Kabi Việt Nam JSC
Fresenius Kabi Việt Nam JSC
Nhà Sản Xuất · Thành phẩm DượcFlag of VNViet Nam
Rx

Thông tin cơ bản

Danh mục

Danh mục con & phụ

/

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ketosteril

Chi tiết

• • • • • • • • •

Hoạt chất

• • • • • • • • • •

Nhà sản xuất

  • -

Thị trường đăng ký lưu hành

Thông số kỹ thuật

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
  • Hàm lượng: Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg

Tài liệu

Số Đăng Ký Lưu Hành Thuốc
Số tài liệu: VN-16263-13
Ngày cấp: 29 thg 12, 2022
Ngày hết hạn: 29 thg 12, 2027
Ghi chú: 853/QĐ-QLD | 111

Đánh giá

(0)
(0)
(0)
(0)
(0)

Để lại đánh giá & nhận xét

Bình luận

Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Xem Thêm

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Xem Thêm

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Khám Phá Thêm
  • Standards: TCCS
  • Hạn sử dụng: 36 tháng
  • Thành phẩm Dược
    Viên nén
    Viên nén Giải phóng Ngay
    Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg
    Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg
    Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg
    Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg
    Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg
    L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) 105,00 mg
    L-threonin 53,0 mg
    L-tryptophan 23,0 mg
    L-histidin 38,0 mg
    L-tyrosin 30,0 mg
    Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin)
    muối calci
    Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin)
    Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin)
    Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin)
    Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin)
    L-lysin
    L-Tryptophan
    L-Threonine
    L-Histidine
    L-Tyrosine
    Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
    Portugal
    Viet Nam