Trang chủ

Kuromanin Chloride

Thông tin cơ bản

793
17
14
4.8(8)

Loại giao dịch

Bán

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2S,3R,4S,5S,6R)-2-[2-(3,4-dihydroxyphenyl)-5,7-dihydroxychromenylium-3-yl]oxy-6-(hydroxymethyl)oxane-3,4,5-triol chloride
  • Số EC: 230-384-7
  • Khối lượng phân tử: 484.8
  • Công thức hoá học: C21H21ClO11
  • Số CAS: 7084-24-4

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Kuromanin Chloride (CAS 7084-24-4) has molecular formula C21H21ClO11 and a molecular weight of 484.8 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này